Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 47:13 | 62 |
2
|
27 | 17 | 55:25 | 54 |
3
|
24 | 15 | 41:24 | 49 |
4
|
25 | 13 | 38:17 | 46 |
5
|
26 | 13 | 32:41 | 40 |
6
|
23 | 8 | 32:32 | 31 |
7
|
26 | 9 | 30:41 | 31 |
8
|
25 | 8 | 36:41 | 29 |
9
|
25 | 9 | 30:45 | 28 |
10
|
25 | 7 | 29:39 | 25 |
11
|
26 | 7 | 33:54 | 24 |
12
|
26 | 5 | 21:52 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.