Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 31:15 | 45 |
2
|
24 | 12 | 34:23 | 41 |
3
|
24 | 12 | 34:27 | 41 |
4
|
23 | 11 | 33:16 | 40 |
5
|
24 | 11 | 26:21 | 39 |
6
|
24 | 11 | 24:19 | 39 |
7
|
23 | 9 | 34:29 | 36 |
8
|
23 | 9 | 27:24 | 35 |
9
|
24 | 10 | 21:22 | 33 |
10
|
24 | 9 | 28:31 | 31 |
11
|
23 | 7 | 27:32 | 31 |
12
|
23 | 8 | 27:28 | 30 |
13
|
24 | 7 | 21:27 | 29 |
14
|
23 | 6 | 27:29 | 27 |
15
|
23 | 5 | 21:22 | 25 |
16
|
24 | 6 | 23:34 | 23 |
17
|
24 | 4 | 18:34 | 18 |
18
|
24 | 3 | 18:41 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.