Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 14 | 46:34 | 53 |
2
|
30 | 16 | 42:28 | 53 |
3
|
30 | 15 | 43:34 | 52 |
4
|
30 | 15 | 39:23 | 52 |
5
|
30 | 15 | 30:24 | 51 |
6
|
30 | 14 | 36:19 | 51 |
7
|
30 | 13 | 37:30 | 48 |
8
|
30 | 12 | 30:30 | 44 |
9
|
30 | 10 | 35:38 | 43 |
10
|
30 | 12 | 28:28 | 40 |
11
|
30 | 11 | 37:37 | 39 |
12
|
30 | 11 | 32:35 | 39 |
13
|
30 | 9 | 24:32 | 36 |
14
|
30 | 9 | 32:39 | 34 |
15
|
30 | 8 | 31:38 | 34 |
16
|
30 | 7 | 31:31 | 33 |
17
|
30 | 4 | 21:44 | 20 |
18
|
30 | 4 | 25:55 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.