Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 18:6 | 20 |
2
|
9 | 5 | 11:3 | 19 |
3
|
9 | 4 | 13:7 | 16 |
4
|
9 | 3 | 16:13 | 14 |
5
|
9 | 3 | 13:12 | 13 |
6
|
9 | 3 | 10:12 | 11 |
7
|
9 | 2 | 9:11 | 10 |
8
|
9 | 2 | 12:13 | 9 |
9
|
9 | 1 | 4:16 | 4 |
10
|
9 | 0 | 7:20 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.