Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 36:12 | 29 |
2
|
11 | 7 | 35:22 | 22 |
3
|
11 | 7 | 25:17 | 22 |
4
|
11 | 6 | 27:28 | 19 |
5
|
11 | 5 | 20:19 | 17 |
6
|
11 | 5 | 18:20 | 17 |
7
|
11 | 4 | 18:17 | 16 |
8
|
11 | 4 | 23:21 | 15 |
9
|
11 | 3 | 17:15 | 14 |
10
|
11 | 3 | 12:11 | 14 |
11
|
11 | 3 | 16:28 | 10 |
12
|
11 | 2 | 12:19 | 8 |
13
|
11 | 2 | 11:26 | 8 |
14
|
11 | 1 | 11:26 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.