Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 50:21 | 59 |
2
|
26 | 18 | 48:18 | 58 |
3
|
26 | 13 | 45:22 | 47 |
4
|
26 | 14 | 32:22 | 47 |
5
|
26 | 12 | 33:22 | 43 |
6
|
26 | 12 | 34:35 | 42 |
7
|
26 | 10 | 42:37 | 37 |
8
|
26 | 9 | 27:23 | 35 |
9
|
26 | 9 | 29:33 | 35 |
10
|
26 | 8 | 23:33 | 32 |
11
|
26 | 9 | 29:37 | 31 |
12
|
26 | 7 | 28:32 | 29 |
13
|
26 | 6 | 20:29 | 29 |
14
|
26 | 6 | 22:30 | 25 |
15
|
26 | 6 | 30:40 | 25 |
16
|
26 | 4 | 22:34 | 23 |
17
|
26 | 6 | 23:42 | 23 |
18
|
26 | 6 | 19:46 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.