Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 50:21 | 60 |
2
|
27 | 18 | 48:18 | 59 |
3
|
27 | 14 | 33:23 | 48 |
4
|
27 | 13 | 45:23 | 47 |
5
|
27 | 13 | 39:23 | 46 |
6
|
27 | 13 | 35:35 | 45 |
7
|
27 | 10 | 43:38 | 38 |
8
|
27 | 10 | 30:25 | 38 |
9
|
27 | 9 | 30:35 | 35 |
10
|
27 | 9 | 24:33 | 35 |
11
|
27 | 7 | 22:29 | 32 |
12
|
27 | 9 | 29:39 | 31 |
13
|
27 | 7 | 29:34 | 29 |
14
|
27 | 5 | 24:35 | 26 |
15
|
27 | 7 | 25:43 | 26 |
16
|
27 | 6 | 22:31 | 25 |
17
|
27 | 6 | 31:46 | 25 |
18
|
27 | 6 | 21:49 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.