Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 63:25 | 49 |
2
|
22 | 15 | 62:33 | 48 |
3
|
23 | 13 | 51:28 | 42 |
4
|
22 | 11 | 45:31 | 38 |
5
|
22 | 10 | 43:36 | 36 |
6
|
23 | 11 | 45:46 | 36 |
7
|
23 | 11 | 42:42 | 34 |
8
|
23 | 9 | 41:45 | 33 |
9
|
22 | 9 | 41:39 | 31 |
10
|
23 | 9 | 55:56 | 30 |
11
|
23 | 9 | 40:54 | 29 |
12
|
22 | 6 | 31:36 | 26 |
13
|
22 | 8 | 34:43 | 26 |
14
|
23 | 7 | 31:40 | 26 |
15
|
23 | 5 | 35:56 | 18 |
16
|
23 | 3 | 33:82 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.