Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 10 | 30:16 | 37 |
2
|
19 | 10 | 33:19 | 35 |
3
|
19 | 10 | 36:25 | 35 |
4
|
19 | 10 | 22:14 | 33 |
5
|
19 | 9 | 26:21 | 32 |
6
|
19 | 8 | 21:13 | 31 |
7
|
19 | 8 | 18:19 | 29 |
8
|
19 | 9 | 27:21 | 28 |
9
|
19 | 7 | 21:24 | 26 |
10
|
19 | 5 | 22:23 | 23 |
11
|
19 | 5 | 27:30 | 22 |
12
|
19 | 5 | 21:25 | 20 |
13
|
19 | 5 | 19:22 | 19 |
14
|
19 | 4 | 22:28 | 19 |
15
|
19 | 3 | 11:21 | 17 |
16
|
19 | 4 | 16:27 | 17 |
17
|
19 | 7 | 16:16 | 15 |
18
|
19 | 2 | 9:33 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)