Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 42:5 | 48 |
2
|
18 | 13 | 38:9 | 43 |
3
|
18 | 12 | 40:10 | 40 |
4
|
18 | 10 | 36:17 | 33 |
5
|
18 | 10 | 39:16 | 32 |
6
|
18 | 8 | 35:16 | 30 |
7
|
18 | 8 | 20:25 | 27 |
8
|
18 | 6 | 19:19 | 25 |
9
|
18 | 6 | 19:15 | 24 |
10
|
18 | 5 | 19:36 | 19 |
11
|
18 | 4 | 17:36 | 18 |
12
|
18 | 4 | 13:34 | 15 |
13
|
18 | 2 | 11:26 | 14 |
14
|
18 | 2 | 10:37 | 9 |
15
|
18 | 1 | 11:41 | 6 |
16
|
18 | 1 | 12:39 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)