Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 14 | 64:5 | 42 |
2
|
14 | 11 | 62:9 | 34 |
3
|
13 | 8 | 26:12 | 26 |
4
|
14 | 8 | 39:21 | 25 |
5
|
13 | 3 | 14:42 | 10 |
6
|
14 | 3 | 10:45 | 10 |
7
|
13 | 2 | 7:40 | 8 |
8
|
13 | 0 | 8:56 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.