Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 43:17 | 55 |
2
|
23 | 16 | 54:30 | 51 |
3
|
23 | 11 | 39:25 | 40 |
4
|
23 | 13 | 41:35 | 40 |
5
|
23 | 11 | 46:31 | 38 |
6
|
23 | 10 | 28:26 | 34 |
7
|
23 | 10 | 37:36 | 33 |
8
|
22 | 8 | 30:32 | 30 |
9
|
23 | 9 | 34:34 | 29 |
10
|
23 | 7 | 28:33 | 27 |
11
|
22 | 7 | 25:30 | 27 |
12
|
23 | 7 | 28:35 | 26 |
13
|
22 | 7 | 19:32 | 25 |
14
|
23 | 6 | 23:37 | 24 |
15
|
23 | 4 | 23:33 | 22 |
16
|
23 | 5 | 25:52 | 19 |
17
|
23 | 3 | 28:51 | 14 |
18
|
22 | 11 | 44:26 | 38 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Third League - South-West (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.