Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 34:29 | 43 |
2
|
23 | 12 | 31:19 | 41 |
3
|
23 | 11 | 33:19 | 40 |
4
|
23 | 11 | 29:20 | 40 |
5
|
23 | 10 | 32:19 | 39 |
6
|
23 | 10 | 31:22 | 36 |
7
|
23 | 7 | 26:28 | 30 |
8
|
23 | 8 | 20:22 | 30 |
9
|
23 | 8 | 31:28 | 28 |
10
|
23 | 6 | 16:21 | 27 |
11
|
23 | 7 | 27:33 | 27 |
12
|
23 | 7 | 18:30 | 27 |
13
|
22 | 4 | 20:26 | 24 |
14
|
22 | 6 | 17:26 | 24 |
15
|
23 | 3 | 20:29 | 18 |
16
|
23 | 4 | 18:32 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.