Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 11:3 | 16 |
2
|
7 | 4 | 6:5 | 14 |
3
|
7 | 4 | 14:7 | 13 |
4
|
7 | 3 | 10:11 | 10 |
5
|
7 | 2 | 7:8 | 9 |
6
|
7 | 0 | 3:3 | 7 |
7
|
7 | 1 | 4:5 | 7 |
8
|
7 | 1 | 6:8 | 6 |
9
|
7 | 1 | 6:10 | 5 |
10
|
7 | 1 | 6:13 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Thu)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 9 | 26:12 | 33 |
2
|
18 | 9 | 18:11 | 32 |
3
|
18 | 8 | 24:16 | 30 |
4
|
18 | 8 | 20:17 | 30 |
5
|
18 | 7 | 26:18 | 24 |
6
|
18 | 7 | 22:25 | 24 |
7
|
18 | 6 | 31:26 | 23 |
8
|
18 | 5 | 20:24 | 20 |
9
|
18 | 5 | 19:30 | 17 |
10
|
18 | 1 | 9:36 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.