Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 12 | 46:37 | 45 |
2
|
27 | 11 | 43:34 | 42 |
3
|
27 | 12 | 39:32 | 42 |
4
|
26 | 11 | 40:30 | 41 |
5
|
27 | 10 | 28:26 | 39 |
6
|
27 | 11 | 36:34 | 39 |
7
|
27 | 12 | 36:35 | 39 |
8
|
26 | 9 | 35:38 | 37 |
9
|
26 | 10 | 33:29 | 36 |
10
|
27 | 9 | 31:31 | 36 |
11
|
26 | 10 | 32:33 | 35 |
12
|
26 | 11 | 51:48 | 34 |
13
|
26 | 10 | 36:40 | 34 |
14
|
26 | 8 | 42:40 | 33 |
15
|
26 | 6 | 30:31 | 30 |
16
|
27 | 8 | 32:35 | 30 |
17
|
26 | 8 | 25:44 | 30 |
18
|
26 | 5 | 30:48 | 22 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lechia Gdansk: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)