Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 64:20 | 59 |
2
|
23 | 16 | 44:21 | 51 |
3
|
24 | 15 | 55:24 | 49 |
4
|
23 | 12 | 40:33 | 41 |
5
|
23 | 12 | 43:33 | 40 |
6
|
24 | 12 | 59:44 | 38 |
7
|
23 | 10 | 57:35 | 35 |
8
|
23 | 8 | 28:40 | 31 |
9
|
23 | 9 | 34:40 | 31 |
10
|
22 | 9 | 45:49 | 30 |
11
|
24 | 8 | 35:45 | 30 |
12
|
24 | 8 | 41:51 | 29 |
13
|
23 | 8 | 26:31 | 29 |
14
|
23 | 8 | 45:37 | 29 |
15
|
22 | 7 | 24:32 | 26 |
16
|
24 | 5 | 38:49 | 22 |
17
|
24 | 4 | 24:56 | 14 |
18
|
23 | 1 | 15:77 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.