Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 26 15 58:25 53
2 Slask Wroclaw 27 13 51:40 47
3 Chrobry Glogow 26 13 38:25 44
4 Grodzisk M. 26 11 44:38 42
5 Polonia Warszawa 26 11 42:37 41
6 Ruch Chorzow 26 11 40:36 41
7 LKS Lodz 27 11 40:38 41
8 Wieczysta Krakow 26 11 52:40 40
9 Legnica 26 11 44:44 39
10 S. Rzeszow 26 11 40:41 39
11 Polonia Bytom 25 10 39:32 36
12 Puszcza 26 8 35:32 35
13 Odra Opole 26 7 26:33 31
14 Pogon Siedlce 27 7 27:31 30
15 Stal Mielec 26 6 35:51 23
16 Pruszkow 27 6 29:52 23
17 Leczna 26 3 30:46 20
18 Tychy 27 3 31:60 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.