Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 27 16 61:27 56
2 Slask Wroclaw 28 14 55:40 50
3 Chrobry Glogow 27 13 39:26 45
4 Grodzisk M. 27 11 45:40 42
5 Ruch Chorzow 27 11 41:37 42
6 LKS Lodz 27 11 40:38 41
7 Polonia Warszawa 28 11 43:43 41
8 Wieczysta Krakow 26 11 52:40 40
9 Legnica 27 11 45:45 40
10 S. Rzeszow 27 11 40:42 39
11 Puszcza 28 9 37:34 38
12 Polonia Bytom 26 10 40:33 37
13 Odra Opole 28 9 28:33 37
14 Pogon Siedlce 27 7 27:31 30
15 Stal Mielec 27 7 37:52 26
16 Pruszkow 27 6 29:52 23
17 Leczna 27 3 32:49 20
18 Tychy 27 3 31:60 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.