Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 28:10 | 39 |
2
|
17 | 9 | 29:17 | 33 |
3
|
17 | 6 | 21:18 | 26 |
4
|
17 | 6 | 15:8 | 26 |
5
|
17 | 5 | 16:12 | 24 |
6
|
17 | 6 | 14:12 | 24 |
7
|
17 | 5 | 16:16 | 22 |
8
|
17 | 6 | 23:23 | 22 |
9
|
17 | 6 | 20:23 | 21 |
10
|
17 | 5 | 18:15 | 21 |
11
|
17 | 6 | 19:28 | 20 |
12
|
17 | 3 | 14:15 | 17 |
13
|
17 | 3 | 15:20 | 16 |
14
|
17 | 0 | 8:39 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.