Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 38:8 | 41 |
2
|
16 | 10 | 30:14 | 34 |
3
|
16 | 10 | 35:20 | 31 |
4
|
16 | 9 | 38:23 | 30 |
5
|
16 | 7 | 29:22 | 26 |
6
|
16 | 7 | 32:25 | 26 |
7
|
16 | 6 | 31:30 | 23 |
8
|
16 | 5 | 23:27 | 20 |
9
|
16 | 5 | 18:27 | 18 |
10
|
16 | 5 | 20:25 | 18 |
11
|
16 | 4 | 21:26 | 16 |
12
|
16 | 4 | 18:33 | 15 |
13
|
16 | 2 | 14:44 | 8 |
14
|
16 | 1 | 10:33 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.