Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 49:25 | 49 |
2
|
21 | 16 | 40:25 | 49 |
3
|
21 | 12 | 42:28 | 39 |
4
|
20 | 9 | 37:26 | 32 |
5
|
20 | 7 | 27:32 | 25 |
6
|
21 | 7 | 22:33 | 22 |
7
|
21 | 4 | 23:29 | 21 |
8
|
21 | 5 | 19:33 | 21 |
9
|
21 | 4 | 21:31 | 18 |
10
|
21 | 3 | 19:37 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.