Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 57:16 | 69 |
2
|
27 | 15 | 52:34 | 52 |
3
|
27 | 11 | 34:29 | 42 |
4
|
27 | 12 | 40:35 | 41 |
5
|
27 | 10 | 40:29 | 40 |
6
|
27 | 11 | 44:43 | 40 |
7
|
27 | 11 | 40:43 | 39 |
8
|
27 | 8 | 37:31 | 36 |
9
|
27 | 9 | 38:35 | 36 |
10
|
27 | 10 | 33:41 | 36 |
11
|
27 | 10 | 34:42 | 35 |
12
|
27 | 10 | 36:42 | 34 |
13
|
27 | 8 | 29:36 | 33 |
14
|
27 | 8 | 25:28 | 31 |
15
|
27 | 6 | 30:39 | 29 |
16
|
27 | 6 | 37:42 | 28 |
17
|
27 | 6 | 28:46 | 23 |
18
|
27 | 4 | 20:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.