Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 42:25 | 36 |
2
|
20 | 11 | 29:24 | 34 |
3
|
20 | 10 | 27:27 | 33 |
4
|
20 | 10 | 30:28 | 32 |
5
|
20 | 8 | 28:23 | 31 |
6
|
20 | 8 | 24:24 | 29 |
7
|
20 | 7 | 21:20 | 28 |
8
|
20 | 8 | 25:26 | 28 |
9
|
20 | 7 | 28:27 | 25 |
10
|
20 | 6 | 26:28 | 25 |
11
|
20 | 3 | 20:33 | 17 |
12
|
20 | 4 | 17:32 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Nhóm Championship)
- Bundesliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.