Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 49:15 | 63 |
2
|
28 | 18 | 57:26 | 57 |
3
|
25 | 15 | 43:26 | 50 |
4
|
26 | 14 | 44:17 | 49 |
5
|
27 | 13 | 32:47 | 40 |
6
|
27 | 10 | 41:44 | 35 |
7
|
24 | 9 | 35:33 | 34 |
8
|
28 | 9 | 33:47 | 31 |
9
|
26 | 9 | 31:47 | 28 |
10
|
25 | 7 | 29:39 | 25 |
11
|
26 | 7 | 33:54 | 24 |
12
|
27 | 5 | 22:54 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.