Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 53:21 | 64 |
2
|
30 | 19 | 59:27 | 61 |
3
|
30 | 17 | 53:19 | 59 |
4
|
28 | 17 | 49:28 | 56 |
5
|
30 | 14 | 36:54 | 43 |
6
|
29 | 11 | 45:47 | 39 |
7
|
27 | 10 | 42:42 | 37 |
8
|
28 | 11 | 34:48 | 34 |
9
|
30 | 9 | 36:52 | 32 |
10
|
29 | 8 | 34:44 | 29 |
11
|
29 | 7 | 37:63 | 25 |
12
|
30 | 6 | 27:60 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.