Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 43:13 | 48 |
2
|
20 | 10 | 36:26 | 37 |
3
|
20 | 10 | 31:25 | 34 |
4
|
20 | 9 | 28:23 | 33 |
5
|
20 | 9 | 30:27 | 31 |
6
|
20 | 8 | 24:19 | 29 |
7
|
20 | 8 | 31:34 | 29 |
8
|
20 | 7 | 28:25 | 28 |
9
|
20 | 8 | 28:30 | 27 |
10
|
20 | 7 | 32:35 | 27 |
11
|
20 | 6 | 30:25 | 26 |
12
|
20 | 7 | 22:30 | 26 |
13
|
20 | 5 | 26:25 | 24 |
14
|
19 | 6 | 23:29 | 23 |
15
|
20 | 4 | 22:30 | 21 |
16
|
20 | 4 | 19:29 | 16 |
17
|
19 | 3 | 27:35 | 15 |
18
|
20 | 2 | 15:35 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.