Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 48:17 | 47 |
2
|
18 | 11 | 28:15 | 35 |
3
|
19 | 10 | 36:18 | 33 |
4
|
19 | 9 | 28:18 | 33 |
5
|
18 | 9 | 28:20 | 33 |
6
|
18 | 7 | 30:24 | 27 |
7
|
19 | 6 | 27:28 | 25 |
8
|
19 | 5 | 24:26 | 24 |
9
|
19 | 5 | 22:27 | 24 |
10
|
19 | 5 | 21:25 | 21 |
11
|
18 | 5 | 29:31 | 20 |
12
|
18 | 4 | 13:22 | 19 |
13
|
18 | 2 | 25:36 | 15 |
14
|
19 | 2 | 19:33 | 15 |
15
|
18 | 3 | 16:36 | 13 |
16
|
17 | 2 | 11:29 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.