Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 57:28 | 63 |
2
|
32 | 18 | 46:25 | 63 |
3
|
32 | 18 | 38:20 | 60 |
4
|
32 | 17 | 56:43 | 57 |
5
|
32 | 15 | 42:32 | 54 |
6
|
32 | 14 | 35:25 | 52 |
7
|
31 | 14 | 45:30 | 49 |
8
|
32 | 12 | 30:33 | 44 |
9
|
32 | 13 | 40:42 | 42 |
10
|
32 | 10 | 38:33 | 38 |
11
|
32 | 8 | 48:50 | 35 |
12
|
32 | 9 | 33:44 | 34 |
13
|
32 | 7 | 22:32 | 33 |
14
|
32 | 7 | 37:49 | 31 |
15
|
31 | 7 | 29:44 | 31 |
16
|
32 | 10 | 26:32 | 28 |
17
|
32 | 7 | 30:45 | 28 |
18
|
32 | 4 | 20:65 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Igea Virtus: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)