Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 32:18 | 46 |
2
|
25 | 12 | 34:16 | 44 |
3
|
25 | 13 | 37:29 | 44 |
4
|
25 | 12 | 25:19 | 42 |
5
|
25 | 11 | 32:26 | 41 |
6
|
25 | 12 | 34:24 | 41 |
7
|
24 | 10 | 37:29 | 39 |
8
|
25 | 11 | 26:24 | 39 |
9
|
24 | 8 | 29:33 | 34 |
10
|
25 | 10 | 21:23 | 33 |
11
|
24 | 9 | 28:28 | 33 |
12
|
25 | 9 | 28:31 | 32 |
13
|
25 | 8 | 22:27 | 32 |
14
|
25 | 6 | 28:31 | 28 |
15
|
24 | 5 | 23:25 | 25 |
16
|
25 | 6 | 23:35 | 23 |
17
|
25 | 4 | 18:35 | 18 |
18
|
25 | 3 | 19:43 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.