Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 10 | 24:12 | 36 |
2
|
19 | 10 | 29:20 | 34 |
3
|
19 | 10 | 20:14 | 34 |
4
|
19 | 9 | 26:14 | 32 |
5
|
19 | 9 | 18:13 | 30 |
6
|
19 | 8 | 26:21 | 29 |
7
|
19 | 8 | 23:20 | 29 |
8
|
19 | 8 | 23:21 | 28 |
9
|
19 | 8 | 20:19 | 28 |
10
|
19 | 7 | 27:27 | 28 |
11
|
19 | 7 | 23:23 | 27 |
12
|
19 | 6 | 23:24 | 26 |
13
|
19 | 6 | 24:24 | 25 |
14
|
19 | 6 | 16:19 | 25 |
15
|
19 | 4 | 18:18 | 21 |
16
|
19 | 3 | 13:28 | 13 |
17
|
19 | 3 | 16:32 | 12 |
18
|
19 | 2 | 12:32 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.