Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 30:21 | 51 |
2
|
28 | 15 | 40:27 | 50 |
3
|
27 | 14 | 35:20 | 49 |
4
|
28 | 13 | 35:17 | 48 |
5
|
28 | 12 | 42:32 | 47 |
6
|
27 | 13 | 39:31 | 46 |
7
|
28 | 12 | 34:28 | 45 |
8
|
28 | 12 | 28:28 | 42 |
9
|
28 | 9 | 32:37 | 39 |
10
|
28 | 10 | 34:35 | 36 |
11
|
28 | 10 | 31:33 | 36 |
12
|
27 | 10 | 22:25 | 34 |
13
|
28 | 8 | 31:33 | 34 |
14
|
28 | 8 | 23:31 | 33 |
15
|
28 | 8 | 29:38 | 30 |
16
|
28 | 6 | 27:30 | 29 |
17
|
28 | 4 | 20:40 | 19 |
18
|
27 | 3 | 22:48 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.