Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 34:8 | 35 |
2
|
14 | 11 | 26:11 | 35 |
3
|
14 | 8 | 25:10 | 26 |
4
|
14 | 7 | 28:11 | 25 |
5
|
14 | 7 | 20:11 | 23 |
6
|
14 | 4 | 13:30 | 14 |
7
|
14 | 3 | 15:28 | 11 |
8
|
14 | 3 | 11:35 | 11 |
9
|
15 | 0 | 5:33 | 2 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.