Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 46:7 | 53 |
2
|
21 | 16 | 47:10 | 52 |
3
|
21 | 14 | 45:12 | 47 |
4
|
21 | 12 | 44:20 | 40 |
5
|
21 | 12 | 44:18 | 38 |
6
|
21 | 9 | 40:21 | 33 |
7
|
21 | 9 | 21:32 | 30 |
8
|
21 | 7 | 21:16 | 29 |
9
|
21 | 7 | 26:26 | 28 |
10
|
21 | 6 | 23:41 | 24 |
11
|
21 | 5 | 20:41 | 20 |
12
|
21 | 5 | 17:38 | 19 |
13
|
21 | 3 | 14:29 | 17 |
14
|
21 | 2 | 16:46 | 10 |
15
|
21 | 2 | 13:44 | 10 |
16
|
21 | 1 | 15:51 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)