Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 33:7 | 36 |
2
|
14 | 11 | 31:5 | 36 |
3
|
16 | 10 | 35:8 | 34 |
4
|
16 | 8 | 33:10 | 30 |
5
|
15 | 8 | 30:13 | 27 |
6
|
15 | 8 | 35:14 | 26 |
7
|
16 | 7 | 17:22 | 24 |
8
|
15 | 5 | 17:16 | 21 |
9
|
14 | 5 | 16:11 | 20 |
10
|
16 | 5 | 18:33 | 18 |
11
|
16 | 4 | 13:32 | 14 |
12
|
16 | 3 | 14:34 | 14 |
13
|
15 | 1 | 9:21 | 10 |
14
|
16 | 2 | 8:34 | 8 |
15
|
15 | 1 | 9:34 | 6 |
16
|
16 | 1 | 10:34 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)