Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Diksmuide Oostende 20 14 38:14 44
2 Mandel United 20 13 39:15 44
3 FC Lebbeke 20 11 32:21 38
4 Oostkamp 20 11 40:30 36
5 Kalken 19 8 29:30 29
6 KRC Harelbeke 19 6 37:31 26
7 Petegem 19 7 27:29 25
8 Westhoek 19 7 33:30 24
9 Waregem 2 20 6 39:36 24
10 Wetteren 19 6 27:29 23
11 Oudenaarde 19 6 27:35 23
12 KRC Gent 20 5 29:43 22
13 Torhout 19 6 22:42 20
14 Hamme 20 5 29:38 20
15 Gullegem 19 4 26:31 18
16 KV Mechelen 2 20 3 29:49 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng