Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 43:24 | 49 |
2
|
22 | 13 | 40:17 | 44 |
3
|
22 | 13 | 37:26 | 41 |
4
|
22 | 12 | 37:20 | 40 |
5
|
22 | 11 | 33:18 | 40 |
6
|
22 | 12 | 36:24 | 39 |
7
|
22 | 11 | 32:24 | 39 |
8
|
22 | 10 | 32:27 | 37 |
9
|
22 | 7 | 25:33 | 24 |
10
|
22 | 6 | 25:37 | 23 |
11
|
22 | 6 | 22:34 | 23 |
12
|
22 | 6 | 24:35 | 21 |
13
|
22 | 4 | 29:40 | 20 |
14
|
22 | 5 | 26:38 | 20 |
15
|
22 | 2 | 14:34 | 14 |
16
|
22 | 2 | 17:41 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.