Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 44:17 | 37 |
2
|
15 | 7 | 33:20 | 25 |
3
|
15 | 7 | 35:23 | 24 |
4
|
15 | 7 | 30:25 | 24 |
5
|
14 | 6 | 31:24 | 23 |
6
|
15 | 6 | 22:17 | 23 |
7
|
14 | 6 | 26:24 | 22 |
8
|
15 | 6 | 21:22 | 22 |
9
|
15 | 6 | 22:25 | 21 |
10
|
15 | 4 | 18:28 | 16 |
11
|
15 | 5 | 26:38 | 16 |
12
|
14 | 3 | 18:26 | 13 |
13
|
15 | 3 | 19:33 | 12 |
14
|
14 | 1 | 17:40 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.