Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 22 17 61:12 55
2 Septemvri Tervel 21 17 58:15 54
3 Ludogorets III 21 16 66:12 52
4 Volov Shumen 23 14 55:26 45
5 Benkovski 21 12 49:24 42
6 Cherno More II 23 12 52:33 41
7 Chernolomets 20 13 46:27 40
8 Ustrem Donchevo 23 11 53:47 36
9 Olympic Varna 22 7 44:51 26
10 Dorostol 23 7 21:41 24
11 Fratria II 23 6 27:47 22
12 Spartak Varna II 22 6 28:44 20
13 Aksakovo 22 6 27:53 20
14 Svetkavitsa 2014 20 4 16:33 17
15 Botev Novi Pazar 22 4 18:48 16
16 Riltzi 22 4 18:41 15
17 Svetkavitsa 20 0 5:90 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.