Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 81:6 | 45 |
2
|
16 | 14 | 58:17 | 42 |
3
|
16 | 10 | 35:19 | 32 |
4
|
16 | 8 | 25:23 | 26 |
5
|
16 | 8 | 38:19 | 25 |
6
|
16 | 7 | 30:42 | 23 |
7
|
16 | 4 | 16:45 | 13 |
8
|
16 | 3 | 14:45 | 13 |
9
|
16 | 2 | 12:37 | 9 |
10
|
16 | 0 | 10:66 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.