Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 18 13 48:18 40
2 Haj ve Slezsku 19 10 38:20 35
3 SC Stare Mesto 18 11 35:21 35
4 Koberice 18 10 41:24 31
5 Vitkovice B 18 9 46:32 31
6 Brusperk 19 10 40:35 31
7 Mesto Albrechtice 18 8 33:30 29
8 Banik Albrechtice 19 8 31:36 27
9 Jakubcovice 18 8 24:38 25
10 Vresina 18 7 37:39 24
11 Frenstat p. R. 18 7 29:33 24
12 Orlova 19 7 32:39 24
13 Krnov 18 6 23:38 19
14 Hermanice 19 4 25:44 18
15 Darkovicky 19 3 24:33 14
16 Dolni Benesov 18 3 27:53 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.