Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 41:13 | 45 |
2
|
20 | 12 | 50:18 | 42 |
3
|
20 | 13 | 23:17 | 41 |
4
|
20 | 10 | 32:36 | 31 |
5
|
20 | 9 | 28:26 | 30 |
6
|
20 | 9 | 47:35 | 29 |
7
|
20 | 8 | 27:25 | 27 |
8
|
20 | 6 | 30:37 | 22 |
9
|
20 | 4 | 21:35 | 17 |
10
|
20 | 0 | 14:70 | 2 |
11
|
20 | 8 | 32:33 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 41:13 | 48 |
2
|
20 | 14 | 41:13 | 44 |
3
|
20 | 11 | 40:27 | 37 |
4
|
20 | 10 | 34:18 | 36 |
5
|
20 | 9 | 24:18 | 34 |
6
|
20 | 10 | 19:13 | 34 |
7
|
20 | 7 | 29:19 | 28 |
8
|
20 | 2 | 17:34 | 15 |
9
|
20 | 2 | 14:49 | 9 |
10
|
20 | 1 | 18:40 | 9 |
11
|
20 | 2 | 14:47 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.