Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 11:3 | 16 |
2
|
7 | 4 | 6:5 | 14 |
3
|
7 | 4 | 14:7 | 13 |
4
|
7 | 3 | 10:11 | 10 |
5
|
7 | 2 | 7:8 | 9 |
6
|
7 | 0 | 3:3 | 7 |
7
|
7 | 1 | 4:5 | 7 |
8
|
7 | 1 | 6:8 | 6 |
9
|
7 | 1 | 6:10 | 5 |
10
|
7 | 1 | 6:13 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Thu)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.