Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 46:16 | 38 |
2
|
15 | 10 | 37:14 | 31 |
3
|
15 | 7 | 31:24 | 26 |
4
|
15 | 7 | 25:19 | 26 |
5
|
15 | 7 | 30:18 | 25 |
6
|
15 | 7 | 30:25 | 24 |
7
|
16 | 7 | 43:41 | 23 |
8
|
16 | 6 | 20:17 | 22 |
9
|
15 | 7 | 27:26 | 22 |
10
|
15 | 6 | 28:27 | 20 |
11
|
16 | 4 | 13:40 | 13 |
12
|
16 | 3 | 14:42 | 12 |
13
|
14 | 3 | 16:33 | 11 |
14
|
15 | 3 | 18:36 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.