Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
5 | 4 | 15:2 | 29 |
10
|
5 | 3 | 12:7 | 27 |
11
|
5 | 1 | 10:11 | 25 |
12
|
5 | 2 | 6:4 | 22 |
13
|
5 | 1 | 6:8 | 22 |
14
|
5 | 1 | 6:9 | 17 |
15
|
5 | 1 | 6:11 | 15 |
16
|
5 | 0 | 4:13 | 6 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.