Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
3 | 2 | 4:2 | 28 |
8
|
3 | 2 | 6:4 | 26 |
9
|
3 | 2 | 5:3 | 26 |
10
|
3 | 1 | 4:4 | 21 |
11
|
3 | 1 | 3:5 | 20 |
12
|
3 | 0 | 1:5 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Genk: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Liege: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Westerlo: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Antwerp: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Charleroi: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Leuven: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 4:1 | 42 |
2
|
3 | 2 | 7:5 | 38 |
3
|
3 | 0 | 1:3 | 30 |
4
|
3 | 2 | 7:6 | 28 |
5
|
3 | 0 | 2:4 | 25 |
6
|
3 | 0 | 2:4 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
13
|
3 | 2 | 6:3 | 39 |
14
|
3 | 2 | 9:3 | 38 |
15
|
3 | 0 | 0:6 | 31 |
16
|
3 | 1 | 3:6 | 22 |
- Jupiler League (Tranh trụ hạng)
- Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)