Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 41:20 | 40 |
2
|
18 | 10 | 27:20 | 34 |
3
|
19 | 8 | 26:23 | 30 |
4
|
18 | 8 | 36:19 | 29 |
5
|
18 | 9 | 25:21 | 29 |
6
|
19 | 6 | 27:20 | 25 |
7
|
18 | 7 | 33:31 | 24 |
8
|
18 | 6 | 18:16 | 24 |
9
|
18 | 6 | 26:29 | 24 |
10
|
18 | 6 | 20:24 | 23 |
11
|
18 | 4 | 22:20 | 21 |
12
|
19 | 1 | 18:38 | 11 |
13
|
19 | 2 | 15:53 | 9 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.