Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 33:10 | 45 |
2
|
19 | 13 | 25:11 | 43 |
3
|
19 | 9 | 14:11 | 29 |
4
|
19 | 8 | 15:17 | 29 |
5
|
19 | 7 | 15:13 | 28 |
6
|
19 | 7 | 13:13 | 26 |
7
|
19 | 6 | 13:14 | 24 |
8
|
19 | 6 | 10:12 | 24 |
9
|
19 | 6 | 14:18 | 22 |
10
|
19 | 5 | 13:17 | 21 |
11
|
19 | 3 | 12:16 | 19 |
12
|
19 | 5 | 15:22 | 18 |
13
|
19 | 4 | 9:16 | 17 |
14
|
19 | 3 | 9:20 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.