Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 22:9 | 30 |
2
|
14 | 8 | 18:7 | 28 |
3
|
13 | 8 | 17:5 | 27 |
4
|
13 | 7 | 16:7 | 25 |
5
|
15 | 6 | 18:14 | 22 |
6
|
15 | 5 | 11:13 | 20 |
7
|
13 | 5 | 16:11 | 19 |
8
|
13 | 5 | 8:10 | 19 |
9
|
15 | 4 | 10:15 | 17 |
10
|
15 | 4 | 12:24 | 15 |
11
|
14 | 3 | 9:13 | 13 |
12
|
14 | 1 | 6:10 | 13 |
13
|
14 | 3 | 5:20 | 11 |
14
|
15 | 2 | 9:19 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.