Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 24:13 | 36 |
2
|
17 | 9 | 20:10 | 32 |
3
|
17 | 8 | 17:15 | 29 |
4
|
17 | 8 | 22:14 | 29 |
5
|
16 | 8 | 22:16 | 28 |
6
|
17 | 8 | 22:18 | 27 |
7
|
16 | 7 | 20:14 | 25 |
8
|
17 | 7 | 24:20 | 24 |
9
|
16 | 4 | 18:24 | 17 |
10
|
16 | 4 | 14:21 | 15 |
11
|
17 | 3 | 12:20 | 12 |
12
|
17 | 0 | 9:39 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.