Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 56:15 | 50 |
2
|
22 | 14 | 53:23 | 46 |
3
|
21 | 14 | 52:14 | 45 |
4
|
22 | 13 | 47:16 | 43 |
5
|
21 | 13 | 44:18 | 43 |
6
|
22 | 11 | 45:24 | 39 |
7
|
22 | 11 | 41:22 | 39 |
8
|
22 | 10 | 35:17 | 38 |
9
|
22 | 7 | 38:22 | 31 |
10
|
21 | 8 | 35:33 | 31 |
11
|
22 | 8 | 27:35 | 29 |
12
|
22 | 7 | 28:26 | 26 |
13
|
22 | 6 | 34:31 | 24 |
14
|
22 | 5 | 30:29 | 24 |
15
|
21 | 4 | 20:49 | 15 |
16
|
22 | 4 | 22:64 | 12 |
17
|
22 | 1 | 9:108 | 4 |
18
|
22 | 0 | 8:78 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)